gọng vó

gọng vó

Những con gọng vó đang lướt trên mặt ao.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Động vật học): "gọng " chỉ một loài côn trùng nhỏ, thường sống trên mặt nước, chân dài mảnh, có thể đứng hoặc di chuyển trên bề mặt nước nhờ sức căng bề mặt. Tên khoa học thuộc họ Gerridae (bộ Cánh nửa).
    • (Thực vật học): "gọng " cũng chỉ một loài cây thân thảo nhỏ, thường mọcnơi ẩm ướt, hình tròn hoặc bầu dục, phủ lông tuyến tiết chất dính để bắt côn trùng. Tên khoa học thuộc chi Drosera (họ Gọng - Droseraceae).
dụ sử dụng
  • Động vật học:

    • Con gọng đang đứng trên mặt ao, nhẹ nhàng lướt đi. (Loài côn trùng chân dài di chuyển trên mặt nước.)
    • Gọng loài săn mồi nhỏ, ăn ấu trùng muỗi côn trùng nhỏ. (Chúng giúp kiểm soát côn trùng gây hại.)
  • Thực vật học:

    • Cây gọng thường mọcđầm lầy, đỏ lông dính. (Loài cây ăn sâu bọ.)
    • Gọng một trong những loài cây ăn thịt phổ biếnvùng nhiệt đới. (Chúng bắt mồi bằng chất dính trên .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gọng nước": chỉ loài côn trùng sống trên mặt nước (gerris).

    • Gọng nước có thể đứng yên trên mặt nước nhờ chân dài. (Chúng tận dụng sức căng bề mặt.)
  • "gọng ": chỉ loài cây ăn sâu bọ (drosera).

    • Gọng thường hoa nhỏ màu trắng hoặc hồng. (Loài cây này ra hoa vào mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): bộ phận của cái (dụng cụ đánh ), hoặc chỉ phần chân của động vật.

    • tôm (dụng cụ bắt tôm).
  • Gọng (danh từ): thanh cứng dùng để giữ căng vật đó, như gọng kính, gọng ô.

    • Gọng kính bị gãy (thanh đỡ kính).
Từ đồng nghĩa
  • Bọ nước (động vật): chỉ chung các loài côn trùng sống trên mặt nước, nhưng không đặc trưng bằng "gọng ".
  • Cây bắt ruồi (thực vật): chỉ loài cây ăn sâu bọ, nhưng "gọng " tên riêng của chi .
Thành ngữ liên quan
  • Gọng trên mặt nước: ẩn dụ về sự mong manh, tạm bợ của một tình huống.
    • Cuộc sống anh ta như gọng trên mặt nước, chẳng vững chắc. (Sống lênh đênh, không ổn định.)